searcher beetle

searcher beetle

A searcher beetle climbs a green leaf in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ cánh cứng tìm kiếm: "searcher beetle" một loài bọ cánh cứng lớn, màu xanh lam-xanh lục ánh kim, chuyên săn bắt sâu bướm làm thức ăn. Loài này được tìm thấyBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng tìm kiếm nổi tiếng với màu xanh lam-xanh lục ánh kim nổi bật.)
  • (Nông dân đánh giá cao bọ cánh cứng tìm kiếm giúp kiểm soát số lượng sâu bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Searcher beetle" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc côn trùng học để chỉ một loài côn trùng có ích trong việc kiểm soát sâu hại tự nhiên.
    • In North American forests, the searcher beetle plays a key role in regulating caterpillar numbers. (Trong các khu rừng Bắc Mỹ, bọ cánh cứng tìm kiếm đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh số lượng sâu bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Searcher (n): người tìm kiếm, vật tìm kiếm (không chỉ riêng loài bọ này).
    • The searcher carefully examined the forest floor for clues. (Người tìm kiếm đã kiểm tra cẩn thận nền rừng để tìm manh mối.)
  • Beetle (n): bọ cánh cứng (chỉ chung các loài côn trùng thuộc bộ Coleoptera).
    • Many beetles are beneficial to gardens. (Nhiều loài bọ cánh cứng có ích cho vườn tược.)
Từ đồng nghĩa
  • Calosoma scrutator: tên khoa học của loài bọ cánh cứng tìm kiếm (dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
  • Caterpillar hunter: bọ săn sâu bướm (tên gọi thông dụng khác).
    • The caterpillar hunter is another name for the searcher beetle. (Bọ săn sâu bướm một tên gọi khác của bọ cánh cứng tìm kiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "searcher beetle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "searcher beetle".